Những đôi giày dép cổ xưa của Nhật Bản vẫn được người dân sử dụng cho đến tận ngày nay và thường được kết hợp với các bộ trang phục truyền thống, từ yukata đơn giản, thoải mái cho đến kimono trang trọng. Dưới đây là 8 loại giày dép truyền thống được người dân Nhật Bản sử dụng phổ biến nhất hiện nay:

Waraji

(Ảnh: Corpse Reviver/WikiCommons)

Waraji là những đôi dép được dệt từ nguyên liệu truyền thống nhất – rơm rạ. Những đôi dép này có thể được mang cùng với tabi, tất ngón truyền thống (tabi) của Nhật Bản. Sợi dây “quai hậu” cũng được làm từ rơm, quấn quanh mắt cá chân và buộc chắc chắn với bàn chân. Trong thời Edo, samurai và dân thường đều mang những đôi dép này, còn ngày nay, waraji chỉ được dùng trong các lễ hội, khi hoá trang hoặc được các nhà sư Phật giáo sử dụng.

Geta

Thời xưa, geta có một công dụng thiết thực là giữ kimono khỏi chạm xuống mặt đất và tránh xa vũng nước, tuyết hay bụi bẩn. Theo thời gian, geta đã trở thành loại giày truyền thống giản dị hơn và phù hợp nhất với yukata hay kimono nhẹ nhàng mùa hè. Có đến hàng chục loại geta khác nhau, nhưng chúng đều có điểm chung là được làm từ gỗ. Dưới đây là một vài loại geta phổ biến nhất:

Hiyori geta / Masa geta

(Ảnh: Masahi Yanagiya/Flickr)

Hiyori geta là geta cổ điển, geta được sử dụng hằng ngày. Chúng thường có hình chữ nhật cùng hai chiếc quai dài. Những geta thấp này thuờng được mặc trong những ngày đẹp trời. Nhiều geta ngày nay không còn guốc cao ở dưới mà chỉ có mỗi mặt đế bằng gỗ.

Taka-ashida geta

Taka-ashida geta cũng gần giống như hiyori geta, thường được dùng trong những ngày trời mưa hoặc có thời tiết xấu, vì vậy nên guốc của chúng rất cao và mỏng.

Ippon geta / Tengu geta

(Ảnh: andresumida/WikiCommons)

Geta với một guốc duy nhất được gọi là tengu geta, vì thần thoại Nhật Bản thường mô tả hình ảnh con quỷ tengu đi loại dép này. Cần phải luyện tập để có thể đi trên đôi dép này, và chúng thường được các diễn viên, nghệ sỹ múa truyền thống sử dụng trong các lễ hội.

Pokkuri geta / Okobo

(Ảnh: Japanexpertna.se/WikiCommons)

Pokkuri geta có một chiếc đế lớn được làm từ gỗ, rỗng bên trong và có thể được gắn một chiếc chuông nhỏ phát ra tiếng động khi đôi chân người mang di chuyển. Đây là loại dép dành cho phụ nữ nhưng hiếm khi được sử dụng, ngoại trừ các maiko (các geisha “tập sự”). Geta dành cho maiko được gọi là okobo và cần đeo tabi khi mang chúng.

Zori

(Ảnh: tsudaya_shinjuku/Instagram)

Zori là lựa chọn tốt nhất khi mặc kimono, nhưng chúng cũng có thể kết hợp được với yukata. Những đôi dép tròn này có thể được làm từ nhựa vinyl, nút chai, đồ thổ cẩm hoặc bất kỳ vật liệu hiện đại nào. Theo truyền thống, zori là loại dép thấp nhưng hiện nay độ cao của chúng rất đa dạng. Các zori không chính thống thường có màu đen hoặc vàng, còn phong cách tiêu chuẩn của zori là màu trắng. Zori đẹp nhất khi được mang cùng với tabi.

Warazori

(Ảnh: Ken FUNAKOSHI/WikiCommons)

Warazori cũng được làm từ chất liệu rơm như waraji, nhưng có hình dạng gần giống với một đôi dép lê hơn. Đây chính là tiền thân của zori hiện đại.

Jika-tabi

(Ảnh: istolethetv/Flickr)

Jika-tabi ra đời và phổ biến trong những năm 1900. Thiết kế của những đôi giày ngoài trời này được lấy cảm hứng từ tabi, do đó được gọi là “tabi boots” (giày tabi) trong tiếng Anh. Những đôi giày tabi này phổ biến với công nhân xây dựng hoặc những người làm việc bên ngoài, chẳng hạn như những người kéo xe, vì tính tiện lợi của chúng giúp mọi người dễ dàng di chuyển nhanh chóng.

Theo Alicia Joy/ The Culture Trip